Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quân y viện

Danh từ
Danh từ
  1. bệnh viện quân y.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quân y viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.