Danh từ
- bệnh viện quân y.
Cấu tạo âm tiết
| quân | âm đầu qu · vần ân · thanh ngang |
| y | âm đầu (không) · vần y · thanh ngang |
| viện | âm đầu v · vần iên · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "quân y viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.