Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [ʔɓəːn˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi tổ chức khám và chữa bệnh cho người bệnh.
- Bệnh viện đa khoa.
- Bệnh viện phụ sản.
- Bệnh viện tâm thần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 病.
"bệnh viện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hospital |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 医院 yī yuàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 病院 びょういん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 병원 byeongwon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'hôpital |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Krankenhaus |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | больница больни́ца · госпиталь го́спиталь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โรงพยาบาล roong-phá-yaa-baan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ospedale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bệnh viện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bệnh viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.