Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ kwi˧˩] · Huế [maː˧˧ kwɪj˧˨] · Sài Gòn [maː˧˧ wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ma và quỷ (nói khái quát).
- Chuyện ma quỷ.
- Mưu ma chước quỷ.
Câu ví dụ thêm
- Ma quỷ vận hành mọi thứ.Demons run everything.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 魔鬼.
"ma quỷ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | devil |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 魔鬼 mó guǐ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 귀신 gwisin |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дьявол дья́вол |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มาร maan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il demonio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ma quỷ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ma quỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.