lễ hội ma quỷ

Danh từ
Danh từ
  1. Xem Halloween

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
maâm đầu m · vần a · thanh ngang
quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lễ hội ma quỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.