Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ ý

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ʔi˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cố tình.
    • Mày có chủ ý hại tạo đúng không?

Câu ví dụ thêm

  • Đó không phải là chủ ý cùa tôiThat wasn't my intention.

"chủ ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intentionally · deliberately · on purpose
🇨🇳 Tiếng Trung 主意 zhǔ yi
🇰🇷 Tiếng Hàn 의도 uido
🇫🇷 Tiếng Pháp intentionnellement · à dessein · exprès
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha deliberadamente
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bewust · expres · opzettelijk · met opzet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chủ ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.