cố ý

Phó từ
Phó từ
  1. Một cách có chủ đích, có mục đích, có nhận thức về kết quả của hành vi của mình.
    • Anh ta đã cố ý hại đứa bé.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy không cố ý làm việc đó.He did it without malice.
  • Ông ta cố ý trong hành động của mình.He is deliberate in his action.
  • Bạn cố ý làm phải không!You did this intentionally!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 故意.

"cố ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intentionally · deliberate · deliberately · knowingly · purposely · purpose
🇨🇳 Tiếng Trung 故意 gù yì · 特意 tè yì · 成心 chéng xīn
🇯🇵 Tiếng Nhật わざと
🇰🇷 Tiếng Hàn 일부러 ilbureo
🇫🇷 Tiếng Pháp exprès
🇹🇭 Tiếng Thái เจตนา jèet-tà-naa · ตั้งใจ tâng-jai
🇮🇹 Tiếng Ý apposta
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha deliberadamente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cố ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.