Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô tình

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [vow˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ tɨn˨˩] ~ [jow˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có tình nghĩa. Một người vô tình là một người không có tình nghĩa, cảm xúc, động lòng hoặc nói cách khắc không có lòng trắc ẩn.
    • Ăn ở vô tình.
    • Vô tình bặt nghĩa
  2. Không chủ ý.
    • Vô tình nói lỡ lời.
    • Vô tình làm hỏng việc người khác.
    • Vô tình xô phải đứa bé.
  3. Một việc làm không chủ đích, không nhận thức được kết quả hành vi của mình hoặc nghĩ sẽ không có hậu quả.
    • Vô tình làm phải điều sai trái.
  4. Vô tri, lý trí hoặc nói cách khác không có đầu óc.
    • Đao kiếm vô tình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無情.

"vô tình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh involuntarily · accidentally; indifferent

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vô tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.