Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ tïŋ˨˩] · Huế [kow˨˩˦ tɨn˦˩] · Sài Gòn [kow˦˥ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem cố ý
Câu ví dụ
- Anh ta không cố tình làm điều đó.He didn't do it on purpose.
- Tôi cố tình phá cửa sổ.I broke the window on purpose.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 故情.
"cố tình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | deliberately |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 故意 gù yì · 偏偏 piān piān · 成心 chéng xīn |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จงใจ jong-jai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cố tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.