Tính từ
- cực độ, vô cực, vô cùng.
Câu ví dụ
- Tôi cực kỳ thích ẩm thực Hàn Quốc.I love Korean food.
- Tom luôn luôn cực kỳ cẩn thận.Tom is always extremely careful.
- Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin.I was greatly disappointed at hearing the news.
"cực kỳ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | extremely · bloody · damn · fantastically · hugely |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 极 jí · 极其 jí qí · 极端 jí duān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 極 ごく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 되게 doege · 극히 geukhi · 지극히 jigeukhi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | extrêmement · sacrément · vachement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wahnsinnig · unheimlich · höchst · ausgesprochen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | чертовски черто́вски |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cực kỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.