Tính từ
- Xem kĩ lưỡng.
Câu ví dụ
- Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng.Every room was searched thoroughly.
- Tôi muốn có thời gian để nghiên cứu hợp đồng này kỹ lưỡng trước khi ký nó.I want time to study this contract thoroughly before signing it.
"kỹ lưỡng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thorough · thoroughly · thorough; carefully |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 细致 xì zhì · 周密 zhōu mì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 철저하다 cheoljeohada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gründlich · sorgfältig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тщательный тща́тельный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ละเอียด lá-ìat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | accurato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kỹ lưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.