đồng ý

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔi˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có cùng ý kiến, bằng lòng, nhất trí với ý kiến đã nêu.
    • Đồng ý cộng tác.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không đồng ý với bình luận này.I disagree with that comment.
  • Tôi đã đồng ý viết bức thư đó.I agreed to write that letter.
  • Bạn không đồng ý với tôi hay sao?You don't agree with me?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đồng ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh agree · agreement · consent · to agree
🇨🇳 Tiếng Trung 同意 tóng yì · 答应 dā ying · 赞成 zàn chéng · 赞同 zàn tóng
🇯🇵 Tiếng Nhật 承知 しょうち · 賛成 さんせい · 納得 なっとく
🇰🇷 Tiếng Hàn 동의 dongui · 동의하다 donguihada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'accord
🇩🇪 Tiếng Đức einig · einverstanden · zustimmen · mitspielen · die Zustimmung
🇷🇺 Tiếng Nga согласный согла́сный · согласиться согласи́ться · согласие согла́сие · соглашаться соглаша́ться
🇹🇭 Tiếng Thái ยอม yawm · ตกลง tòk-long · เห็นด้วย hěn-dûai · ยินยอม yin-yawm
🇮🇹 Tiếng Ý concordare · acconsentire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đồng ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.