Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đông y

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nền y học cổ truyền của các nước phương Đông.
    • Kết hợp đông y và tây y.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

đông + y (y học)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đông y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.