Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giật mình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zət̚˧˨ʔ mïŋ˨˩] · Huế [jək̚˨˩ʔ mɨn˦˩] · Sài Gòn [jək̚˨˩˨ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bật toàn thân lên trước việc gì đáng sợ bất ngờ xảy ra.
    • Tiếng sét nổ làm nhiều người giật mình.
  2. Lo sợ đột ngột trước một sự bất ngờ xảy ra.
    • Chiến thắng Điện Biên của ta làm cho bọn hiếu chiến giật mình.

"giật mình" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 吃惊 chī jīng
🇯🇵 Tiếng Nhật びっくり
🇰🇷 Tiếng Hàn 놀라다 nolrada · 깜짝 kkamjjak
🇩🇪 Tiếng Đức erschrecken
🇹🇭 Tiếng Thái ตกใจ tòk-jai · สะดุ้ง sà-dûng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giậtâm đầu gi · vần ât · thanh nặng
mìnhâm đầu m · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giật mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.