Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không được bình thường.
Câu ví dụ
- Đây là một câu văn dài bất thường.This is an unusually long sentence.
- Đây là một câu dài đến bất thường.This is an unusually long sentence.
- Đây là một câu dài bất thường.This is an unusually long sentence.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不常.
"bất thường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | abnormal · unusual; abnormal · uncommon · odd · unusual |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 异常 yì cháng · 反常 fǎn cháng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 異常 いじょう · 非常 ひじょう · 臨時 りんじ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이상 isang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | inhabituel · l'anomalie |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ненормальный ненорма́льный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | insolito · l'anomalia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | raro · rara · poco · común · poca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.