Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mật ong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ ʔawŋ͡m˧˧] · Huế [mək̚˨˩ʔ ʔawŋ͡m˧˧] ~ [mək̚˨˩ʔ ʔɔŋ˧˧] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ ʔawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất lỏng hơi sền sệt, có vị ngọt, màu vàng nhạt, do nhiều giống ong hút mật nhiều loại hoa đem về tổ chế biến cô đặc mà thành, được dùng làm thuốc bổ, nhuận táo, giải độc, chữa tì vị hư nhược, ho, lở miệng, vết thương bỏng... Còn gọi là bách hoa tinh, bách hoa cao, phong đường, phong mật.
    • Mật ong rừng nguyên chất.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy cho ít mật ong vào trà.He added some honey to his tea.
  • Cô ấy cho mật ong vào vết thương của anh ấy.She put honey in his wound.
  • Tui yêu mật ong.I love honey.

"mật ong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh honey
🇰🇷 Tiếng Hàn 꿀 kkul
🇫🇷 Tiếng Pháp le miel
🇩🇪 Tiếng Đức der Honig
🇮🇹 Tiếng Ý il miele

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mật ong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.