Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không cử động.
    • Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm bất động.
  2. Không làm gì.
    • Mà ta bất động nữa người sinh nghi ([[w:Truyện Kiều

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.I agree with the opinion that real estate is overpriced.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh motionless · inert
🇹🇭 Tiếng Thái นิ่ง nîng
🇮🇹 Tiếng Ý immobile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "bất động"

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.