án binh bất động

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˦ ʔɓïŋ˧˧ ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˦˧˥ ʔɓɨn˧˧ ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˦˥ ʔɓɨn˧˧ ʔɓək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Đóng quân ở yên một chỗ, chưa chủ động đánh.
    • Bernardek - vị nguyên soái thống lĩnh quân Áo, yêu cầu kỵ binh án binh bất động.

Cấu tạo âm tiết

ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "án binh bất động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.