Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không giống nhau; khác nhau.
- Bất đồng ý kiến.
- Bất đồng về quan điểm.
- Bất đồng ngôn ngữ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bất đồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disagreement · disagreement; to disagree |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 分歧 fēn qí |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разногласие разногла́сие |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.