Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [ʔɓək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [ʔɓək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tài sản bao gồm đất đai đi kèm với nhà cửa, công trình xây dựng và tài nguyên gắn liền với khu đất ấy.
Câu ví dụ
- Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.I agree with the opinion that real estate is overpriced.
"bất động sản" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | property · estate · real estate |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 부동산 budongsan |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | недвижимость недви́жимость |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อสังหาริมทรัพย์ à-sǎng-hǎa-rí-má-sáp |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | immobiliare · immobile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất động sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.