Tính từ
- Toàn thể giống nhau, có cùng một ý kiến.
- Nhận định nhất trí.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi đã nhất trí về kế hoạch dạy học.We agreed on a teaching plan.
- Tôi hoàn toàn nhất trí.I completely agree.
- Mọi người đều nhất trí.Everyone agreed.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 一致.
"nhất trí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to agree; unanimous · unanimous |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 一致 yī zhì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 일치하다 ilchihada · 일치 ilchi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | einig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhất trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.