Tính từPhó từ
- Không công bằng.
- Không công bằng.
- Không còn sự bất công giữa người với người.
- Đối xử bất công với người dưới quyền.
Câu ví dụ thêm
- Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.I felt that I was being treated unfairly.
- Vì tội phạm không tuân theo luật, càng nhiều luật bất công thì càng nhiều tội phạm.Since crime is disobeying the law, more unfair laws lead to more crime.
- Có những thứ mà bạn không thể thay đổi, cho dù chúng có bất công thế nào đi chăng nữa.Some things you can't change, no matter how unfair they are.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 不公.
"bất công" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | unfair · unfairly · unjustly · unjust |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | injuste |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unrecht · ungerecht |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | несправедливый несправедли́вый |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ingiusto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.