Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất nghiệp

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˦˧˥ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có việc làm để sinh sống.
    • Nạn thất nghiệp.
Danh từ
  1. Sự không có việc làm để sinh sống.
    • Thất nghiệp là một vấn đề nan giải của xã hội

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã trở nên thất nghiệp.He lost his job.
  • Họ nói với tôi là họ đang thất nghiệp.They told me they're unemployed.
  • Họ nói với tôi họ thất nghiệp.They told me they're unemployed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 失業.

"thất nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unemployed · unemployment
🇨🇳 Tiếng Trung 失业 shī yè
🇯🇵 Tiếng Nhật 失業 しつぎょう
🇫🇷 Tiếng Pháp le chômage
🇩🇪 Tiếng Đức arbeitslos
🇹🇭 Tiếng Thái ว่างงาน wâang-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý disoccupato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thất nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.