nội thất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ tʰət̚˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ tʰək̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ tʰək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (văn chương) Vợ.
  2. Nữ phái trong gia đình.

Câu ví dụ

  • Chiếc xe tải đó đã chất đầy nội thất.The truck carried a load of furniture.
  • Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.The couple paid a lot of money for their furniture.
  • Chiếc giường là đồ nội thất duy nhất trong phòng ngủ của tôi.The bed is the only furniture in my bedroom.

"nội thất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interior · interior; furniture
🇩🇪 Tiếng Đức die Einrichtung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.