Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ ŋu˧˩] · Huế [mək̚˦˧˥ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [mək̚˦˥ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không thể ngủ được.
- Trằn trọc mấy đêm mất ngủ liền.
Câu ví dụ thêm
- Cơn ho có làm bạn mất ngủ?Does the cough disturb your sleep?
- Dạo này tôi hay bị mất ngủ.I haven't been getting enough sleep lately.
- Dạo này tôi bị mất ngủ.I haven't been getting enough sleep lately.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"mất ngủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sleepless · to have insomnia |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 失眠 shī mián |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mất ngủ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mất ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.