Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ ʔan˧˧ mət̚˧˦ ŋu˧˩] · Huế [mək̚˦˧˥ ʔaŋ˧˧ mək̚˦˧˥ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [mək̚˦˥ ʔaŋ˧˧ mək̚˦˥ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phải lo lắng, nghĩ ngợi nhiều về việc gì đến mức ăn không ngon, ngủ không yên.
- Mất ăn mất ngủ vì những lời đồn đại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
| mất | âm đầu m · vần ât · thanh sắc |
| ăn | âm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang |
| mất | âm đầu m · vần ât · thanh sắc |
| ngủ | âm đầu ng · vần u · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "mất ăn mất ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.