Danh từ
- Tên gọi chung các vật sống, bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật,.. có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.
- Con gà, cây đậu, vi khuẩn,... đều là các sinh vật sống.
Câu ví dụ thêm
- Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.The dragon is an imaginary creature.
- Virus có phải là sinh vật sống không?Are viruses living things?
- Ziri nghiên cứu những sinh vật ngoài không gian.Ziri studies space creatures.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生物.
"sinh vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | being · creature · organism · creature; organism · living |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 生物 shēng wù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 生き物 いきもの · 生物 せいぶつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 생물 saengmul |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | être · la créature |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Wesen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | существо существо́ · создание созда́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สิ่งมีชีวิต sìng-mii-chii-wít |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la creatura · l'organismo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sinh vật"
vi sinh vậtLà các sinh vật đơn bào hoặc đa bào, nhân sơ hoặc nhân thực, có kích thước rất nhỏ và thường chỉ quan sát được qua kính hiển vi.vi sinh vật họcKhoa học nghiên cứu về vi sinh vật.sinh vật nhân sơNhóm sinh vật mà tế bào không có màng nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.