biến mất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ mət̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ mək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ mək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị mất hoặc mất tích, trở nên không thể tìm thấy, không thể nhìn thấy nữa.
    • Bầy dê cừu biến mất khỏi chuồng lúc nào không biết.

Câu ví dụ thêm

  • Đồng hồ của tôi đã biến mất.My watch has disappeared.
  • anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vếtHe disappeared without a trace.
  • Nó biến mất lúc nửa đêm.It's gone midnight.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biến mất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disappear · disappearance · vanish · to disappear
🇨🇳 Tiếng Trung 消失 xiāo shī
🇯🇵 Tiếng Nhật 消える きえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 사라지다 sarajida · 없어지다 eopeojida
🇫🇷 Tiếng Pháp disparaître · la disparition
🇩🇪 Tiếng Đức verschwinden
🇷🇺 Tiếng Nga исчезнуть исче́знуть · исчезать исчеза́ть · исчезновение исчезнове́ние · пропадать пропада́ть · скрыться скры́ться
🇮🇹 Tiếng Ý sparire · scomparire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến mất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.