bất an

Tính từ
Tính từ
  1. Không yên ổn.
    • Tình hình bất an.
    • Ngọc thể bất an.
    • Thấy trong lòng bất an.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bất an" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh uneasy · unease · uneasily · uneasy; insecure
🇨🇳 Tiếng Trung 不安 bù ān
🇯🇵 Tiếng Nhật 不安 ふあん · 物騒 ぶっそう
🇰🇷 Tiếng Hàn 불안 bulan · 불안하다 bulanhada
🇩🇪 Tiếng Đức die Unruhe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bất an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.