Thống Nhất

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một huyện thuộc tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
  2. Tên gọi các phường ở Việt Nam thuộc

Câu ví dụ

  • Vì không thống nhất được nên họ quyết định cứ để ngỏ chuyện đó vào lúc này.Since they couldn't agree, they decided just to leave the topic open for now.

"Thống Nhất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unify · united · to unify; unified
🇨🇳 Tiếng Trung 统一 tǒng yī
🇯🇵 Tiếng Nhật 一致 いっち · 統一 とういつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 통일 tongil · 통일하다 tongilhada
🇫🇷 Tiếng Pháp uni
🇩🇪 Tiếng Đức die Einheit · einigen · vereinigen
🇷🇺 Tiếng Nga единый еди́ный
🇹🇭 Tiếng Thái เอกภาพ èek-kà-phâap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Thống Nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.