Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bề mặt của đất, trên đó người và các loài sinh vật đi lại, sinh sống.
- Cỏ lan trên mặt đất.
- Phi thuyền đáp xuống mặt đất.
Câu ví dụ thêm
- Mặt đất đã rung lắc trong 30 giây.The ground shaking lasted for 30 seconds.
- Mặt đất dường như ẩm ướt.The ground seems wet.
- Mưa không rơi từ mặt đất.Rain does not fall from the ground.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"mặt đất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ground · earth · ground face · land · land surface |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 地 ち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 땅바닥 ttangbadak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sol |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Grund |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แผ่นดิน phàen-din · พื้นดิน phúen-din |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il terreno · il suolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặt đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.