nhất thiết

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [ɲək̚˦˧˥ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Theo một thể lệ, qui tắc, kỷ luật không thể thay đổi.
    • Nhất thiết phải soạn xong bài trước khi vào lớp giảng dạy.

Câu ví dụ thêm

  • Tom có nhất thiết phải đi không vậy?Does Tom really have to go?
  • Tom có nhất thiết phải đi không?Does Tom really have to go?
  • Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.A film has to have a beginning, middle and end... but not necessarily in that order.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 一切.

"nhất thiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh necessarily
🇨🇳 Tiếng Trung 必须 bì xū
🇯🇵 Tiếng Nhật ぜひ · 是非 ぜひ
🇰🇷 Tiếng Hàn 굳이 guti

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhất thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.