bất lực

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đủ sức làm; không làm gì được.
    • Làm bố, chẳng lẽ chịu là bất lực trước những tật xấu của con.
Danh từ
  1. Chứng bệnh của đàn ông làm cho dương vật không thể đạt trạng thái cương cứng.

Câu ví dụ thêm

  • Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.Tom felt helpless and frightened.
  • Anh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.He feels powerless about his own life.
  • Họ bất lực.They're powerless.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 不力.

"bất lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh helpless · helpless; powerless
🇨🇳 Tiếng Trung 无奈 wú nài · 无能为力 wú néng wéi lì
🇩🇪 Tiếng Đức hilflos
🇮🇹 Tiếng Ý impotente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.