thất vọng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˦˧˥ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [tʰək̚˦˧˥ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [tʰək̚˦˥ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mất hết hi vọng, không còn trông mong gì được nữa.
    • Thất vọng về đứa con hư.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.He exhaled a deep breath in discouragement.
  • Tôi đã không muốn làm bạn thất vọng.I wouldn't want to disappoint you.
  • Tôi không giận, chỉ thất vọng mà thôi.I'm not angry, just disappointed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 失望.

"thất vọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disappointed · disappointment · frustrated
🇨🇳 Tiếng Trung 失望 shī wàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 失望 しつぼう · がっかり
🇰🇷 Tiếng Hàn 실망 silmang · 실망하다 silmanghada
🇫🇷 Tiếng Pháp déçu · la déception
🇩🇪 Tiếng Đức enttäuscht · die Enttäuschung
🇷🇺 Tiếng Nga разочарованный разочаро́ванный · разочарование разочарова́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ผิดหวัง phìt-wǎng
🇮🇹 Tiếng Ý deluso · la delusione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thất vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.