duy nhất

Tính từ
Tính từ
  1. Chỉ có một.

Câu ví dụ

  • Đó không phải là khó khăn duy nhất.That's not the only difficulty.
  • Đó là việc duy nhất tôi phải làm.That was the only thing I had to do.
  • Bowling là thú vui duy nhất của tôi.Bowling is my only pastime.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 唯一.

"duy nhất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh only · only; unique · sole
🇨🇳 Tiếng Trung 唯一 wéi yī
🇯🇵 Tiếng Nhật 唯一 ゆいいつ · 唯 ただ
🇰🇷 Tiếng Hàn 단 dan · 오직 ojik · 오로지 oroji
🇫🇷 Tiếng Pháp seul · unique · uniquement
🇩🇪 Tiếng Đức einzig
🇷🇺 Tiếng Nga единственный еди́нственный
🇹🇭 Tiếng Thái เดียว diao
🇮🇹 Tiếng Ý unico
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha único · única
Tiếng Thuỵ Điển enda
Tiếng Latinh unicus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duyâm đầu d · vần uy · thanh ngang
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "duy nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.