tất nhiên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tət̚˧˦ ɲiən˧˧] · Huế [tək̚˦˧˥ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tək̚˦˥ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chắc chắn, nhất định phải như vậy, không thể khác được.
    • Muốn tiến bộ tất nhiên phải cố gắng nhiều.

Câu ví dụ thêm

  • Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.Of course I'll go.
  • Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.You can do whatever you want to do, of course.
  • Tất nhiên.Of course.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 必然.

"tất nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh of course
🇨🇳 Tiếng Trung 必然 bì rán
🇯🇵 Tiếng Nhật もちろん · 勿論 もちろん
🇫🇷 Tiếng Pháp certes
🇩🇪 Tiếng Đức natürlich
🇷🇺 Tiếng Nga конечно коне́чно · разумеется разуме́ется
🇮🇹 Tiếng Ý naturalmente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tấtâm đầu t · vần ât · thanh sắc
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tất nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.