Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ viən˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˧˧ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ viəŋ˨˩˨] ~ [tʰɨ˧˧ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi công cộng chứa sách xếp theo một thứ tự nhất định để tiện cho người ta đến đọc và tra cứu.
Câu ví dụ
- Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tomorrow, I'm going to study at the library.
- Bạn tôi đã đến thư viện để học.My friend came to the library to study.
- Những cái này là sách của thư viện.These are library books.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thư viện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | library |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 图书馆 tú shū guǎn · 圖書館 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 図書館 としょかん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 도서관 doseogwan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la bibliothèque · bibliothèque |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Bibliothek |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | библиотека библиоте́ка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ห้องสมุด hâwng-sà-mùt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la biblioteca |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | biblioteca |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | bibliotheek · boekerij |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thư viện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thư viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.