Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˧ tʰe˧˦] · Huế [tɨ˧˧ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [tɨ˧˧ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách đặt toàn thân thể và các bộ phận của thân thể như thế nào đó ở yên tại một vị trí nhất định.
- Tư thế đứng nghiêm.
- Ngồi với tư thế thoải mái.
- Tập bắn ở các tư thế nằm, quỳ, đứng.
- Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng, v. V. của một người, phù hợp với cương vị của người đó (nói tổng quát).
- Tư thế của người chỉ huy.
- Ăn mặc chỉnh tề cho có tư thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 姿勢.
"tư thế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pose |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 姿势 zī shì · 姿态 zī tài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 姿勢 しせい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 자세 jase |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la pose |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Stellung · die Haltung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | поза по́за |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ท่า thâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la posa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tư thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.