thứ Tư

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ tɨ˧˧] · Huế [tʰɨ˨˩˦ tɨ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngày thứ ba của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau thứ Ba và trước thứ Năm.

Câu ví dụ

  • Thứ Tư là ngày sau Thứ Ba.Wednesday is after Tuesday.
  • Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.The third day of the week is Wednesday.
  • Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.

"thứ Tư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Wednesday · fourth; Wednesday
🇯🇵 Tiếng Nhật 水曜日 すいようび · 水曜 すいよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 수요일 suyoil · 넷째 netjjae
🇫🇷 Tiếng Pháp le mercredi · quatrième
🇩🇪 Tiếng Đức viert · der Mittwoch
🇷🇺 Tiếng Nga среда среда́ · четвёртый
🇹🇭 Tiếng Thái พุธ phút
🇮🇹 Tiếng Ý quarto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thứ Tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.