Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thư từ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨ˧˧ tɨ˨˩] · Huế [tʰɨ˧˧ tɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thư gửi cho nhau nói chung.
    • Lâu nay không nhận được thư từ của ai cả.
Động từ
  1. Gửi thư cho nhau.
    • Hai đứa vẫn thư từ qua lại.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy viết cho tôi một lá thư từ biệt.She wrote me a goodbye letter.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thư từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh correspondence
🇯🇵 Tiếng Nhật 郵便 ゆうびん
🇰🇷 Tiếng Hàn 우편 upyeon
🇫🇷 Tiếng Pháp le courrier · la correspondance
🇮🇹 Tiếng Ý la posta · la corrispondenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thư từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.