thứ tự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˦ tɨ˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˨˩˦ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˦˥ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự sắp xếp người theo giá trị, cấp bậc, hay sắp xếp vật vào chỗ thích hợp.
    • Để sách vở cho có thứ tự.

Câu ví dụ thêm

  • Những quyển sách này có theo thứ tự cụ thể nào không?Are these books in any particular order?
  • Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.A film has to have a beginning, middle and end... but not necessarily in that order.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 次序.

"thứ tự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh order · order; sequence
🇨🇳 Tiếng Trung 顺序 shùn xù · 次序 cì xù
🇯🇵 Tiếng Nhật 順 じゅん · 順番 じゅんばん · 順序 じゅんじょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 차례 charye · 순서 sunseo
🇹🇭 Tiếng Thái ลำดับ lam-dàp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thứâm đầu th · vần ư · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thứ tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.