cư xử

Động từ
Động từ
  1. Đối xử với nhau trong đời sống hàng ngày.
    • Cư xử với mọi người rất đúng mực.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.He has started acting strangely.
  • Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.My mother told me to behave myself.
  • Tom xin lỗi tôi vì đã cư xử thô lỗ.Tom apologized to me for his rudeness.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cư xử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh behave · to behave
🇯🇵 Tiếng Nhật 振舞う ふるまう
🇩🇪 Tiếng Đức verhalten · benehmen
🇹🇭 Tiếng Thái ประพฤติ prà-phrúet · ทำตัว tham-tua · วางตัว waang-tua
🇮🇹 Tiếng Ý comportare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang
xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cư xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.