quá khứ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ xɨ˧˦] · Huế [kwaː˨˩˦ kʰɨ˨˩˦] · Sài Gòn [waː˦˥ kʰɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian đã qua.
    • Quá khứ của một quốc gia, một dân tộc.
    • Trong quá khứ, vua Karl XII của Thụy Điển từng có một thời công danh lẫy lừng.

Câu ví dụ thêm

  • Thay đổi quá khứ là điều không thể.It's not possible to change the past.
  • Thay đổi quá khứ là điều bất khả thi.It's not possible to change the past.
  • Đừng lo lắng về quá khứ.Don't worry about the past.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quá khứ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh past
🇨🇳 Tiếng Trung 过去 guò qù
🇯🇵 Tiếng Nhật 過去 かこ
🇰🇷 Tiếng Hàn 과거 gwageo · 지난날 jinannal
🇫🇷 Tiếng Pháp passé
🇩🇪 Tiếng Đức die Vergangenheit
🇷🇺 Tiếng Nga прошлое про́шлое
🇹🇭 Tiếng Thái อดีต à-dìit
🇮🇹 Tiếng Ý il passato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
khứâm đầu kh · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quá khứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.