đối xử

Động từ
Động từ
  1. Thể hiện thái độ, quan hệ với người nào đó bằng những lời nói, hành động cụ thể.
    • Đối xử không công bằng.

Câu ví dụ thêm

  • Cái gì đây, phân biệt đối xử à?What is this, discrimination?
  • tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.I can barely stand his behavior.
  • Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.I felt that I was being treated unfairly.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 對處.

"đối xử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh treat · treatment · to treat (someone)
🇨🇳 Tiếng Trung 对待 duì dài · 看待 kàn dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 扱う あつかう
🇰🇷 Tiếng Hàn 대하다 daehada
🇫🇷 Tiếng Pháp traiter
🇩🇪 Tiếng Đức behandeln
🇷🇺 Tiếng Nga относиться относи́ться · обращаться обраща́ться
🇮🇹 Tiếng Ý trattare · il trattamento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đối xử"

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đối xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.