ăn ở

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔəː˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔəː˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn và ở (nói khái quát).
  2. Nói vợ chồng sống với nhau.
    • Ăn ở với nhau đã được hai mụn con.
  3. Đối xử với người khác.
    • Cha mẹ thói đời ăn ở bạc (Trần Tế Xương)
    • Lấy điều ăn ở dạy con (Gia huấn ca)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn ở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to live; to behave

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ăn ở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.