Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phân biệt đối xử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ ʔɓiət̚˧˨ʔ ʔɗoj˧˦ sɨ˧˩] · Huế [fəŋ˧˧ ʔɓiək̚˨˩ʔ ʔɗoj˨˩˦ sɨ˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ʔɓiək̚˨˩˨ ʔɗoj˦˥ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Là hành động xảy ra khi bạn bị đối xử kém hơn so với những người khác, bị quấy rối xâm hại vì vẻ bề ngoài, vì xuất thân của bạn, vì niềm tin của bạn hoặc vì những lý do khác.
    • Cần xoá bỏ chính sách phân biệt đổi xử với phụ nữ.

Câu ví dụ thêm

  • Cái gì đây, phân biệt đối xử à?What is this, discrimination?
  • Sự phân biệt đối xử vì lí do chủng tộc sẽ không được dung thứ.Discrimination on grounds of race will not be tolerated.

"phân biệt đối xử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh discrimination · discriminate
🇨🇳 Tiếng Trung 歧视 qí shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 差別 さべつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 차별 chabyeol

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
xửâm đầu x · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phân biệt đối xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.