Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chữ cái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ kaːj˧˦] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kí hiệu dùng để ghi âm vị và những biến thể của nó trong chữ viết ghi âm.
    • Xếp theo thứ tự chữ cái.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã viết ba chữ cái rồi.I've already written three letters.
  • Bảng chữ cái tiếng Albania có 36 chữ cái.The Albanian alphabet consists of 36 letters.
  • Bảng chữ cái tiếng Hungary có 44 chữ cái.The Hungarian alphabet consists of 44 letters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chữ cái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh letter · letter (of alphabet)
🇨🇳 Tiếng Trung 字母 zì mǔ
🇫🇷 Tiếng Pháp la lettre
🇩🇪 Tiếng Đức der Buchstabe
🇷🇺 Tiếng Nga буква бу́ква
🇹🇭 Tiếng Thái อักษร àk-sǎwn · ตัวอักษร tua-àk-sǎwn
🇮🇹 Tiếng Ý la lettera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chữ cái"

Cấu tạo âm tiết

chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã
cáiâm đầu c · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chữ cái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.