Danh từTính từ
- Những vấn đề về xây dựng lực lượng vũ trang và đấu tranh vũ trang (nói tổng quát).
- Đường lối quân sự.
- Quân sự và chính trị đi song song với nhau.
- Kiến thức quân sự.
- Thuộc về quân đội. Cơ quan.
- Xe vận tải quân sự.
- (Kng.) . Khẩn trương, nhanh nhẹn, gọn gàng, như trong quân đội.
- Tác phong rất quân sự.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 軍事.
"quân sự" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | military |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 军事 jūn shì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 군사 gunsa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | militaire |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | военный вое́нный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | militare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "quân sự"
quân sự hóaTheo cách sinh hoạt gọn gàng, nhanh nhẹn, khẩn trương của quân đội.chiến lược quân sựPhương châm và biện pháp quân sự có tính chất toàn cục, được vận dụng trong suốt cuộc chiến tranh nhằm thực hiện mục đích quân sự, chính trị, kinh tế nhất định.nghĩa vụ quân sựSự bổ sung quân lực cho các đơn vị quân đội an ninh quốc gia theo cách tuyển chọn công dân từ đủ 18 tuổi đến tối đa 25 tuổiphi quân sự(Khu) Nói khu đất hai bên đối phương đã đồng ý là không được xảy ra việc gì có tính chất quân sự.khu phi quân sựKhu vực không tiến thành những hoạt động quân sự, do hai bên thoả thuận với nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.