Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ vu˧˨ʔ kwən˧˧ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ŋiə˧˨ vʊw˨˩ʔ kwəŋ˧˧ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ŋiə˧˨ vʊw˨˩ʔ kwəŋ˧˧ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ vʊw˨˩˨ wəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨] ~ [ŋiə˨˩˦ jʊw˨˩˨ wəŋ˧˧ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự bổ sung quân lực cho các đơn vị quân đội an ninh quốc gia theo cách tuyển chọn công dân từ đủ 18 tuổi đến tối đa 25 tuổi
"nghĩa vụ quân sự" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la leva |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| vụ | âm đầu v · vần u · thanh nặng |
| quân | âm đầu qu · vần ân · thanh ngang |
| sự | âm đầu s · vần ư · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nghĩa vụ quân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.