chiến lược quân sự

Danh từ
Danh từ
  1. Phương châm và biện pháp quân sự có tính chất toàn cục, được vận dụng trong suốt cuộc chiến tranh nhằm thực hiện mục đích quân sự, chính trị, kinh tế nhất định.
  2. Bộ phận chủ đạo của nghệ thuật quân sự, nghiên cứu quy luật, phương pháp chuẩn bị và tiến hành các hoạt động quân sự có tính chất toàn cục trong chiến tranh và trong khởi nghĩa.
    • Một thiên tài về chiến lược quân sự.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
lượcâm đầu l · vần ươc · thanh nặng
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chiến lược quân sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.