Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ lɨək̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ lɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ lɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương châm và kế hoạch có tính chất toàn cục, xác định mục tiêu chủ yếu và sự sắp xếp lực lượng trong suốt cả một thời kì của cuộc đấu tranh xã hội - chính trị.
- Chiến lược cách mạng.
- Thuộc về, phục vụ cho chiến lược hoặc dùng riêng cho chiến tranh.
- Cuộc phản công chiến lược.
- Vị trí chiến lược.
- Hàng chiến lược.
- Một vấn đề có tầm quan trọng chiến lược.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 戰略.
"chiến lược" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | strategy · strategic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 战略 zhàn lu:è |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la stratégie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Strategie |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | стратегия страте́гия |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยุทธศาสตร์ yút-thá-sàat · กลยุทธ์ kon-lá-yút |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la strategia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chiến lược"
chiến lược quân sựPhương châm và biện pháp quân sự có tính chất toàn cục, được vận dụng trong suốt cuộc chiến tranh nhằm thực hiện mục đích quân sự, chính trị, kinh tế nhất định.ấp chiến lượcHình thức trại tập trung dân do Việt Nam Cộng hòa trước 1975 lập ra ở nông thôn (theo cách gọi của Việt Nam Cộng hòa).chiến lược giaNgười giỏi về chiến lược.hàng chiến lượcHàng có ý nghĩa quan trọng đặc biệt về kinh tế hoặc quân sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiến lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.